bộ hoãn
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Thiết bị dùng để tạo ra sự chậm trễ có kiểm soát: "bộ hoãn" là một bộ phận hoặc mạch điện tử có chức năng làm trễ tín hiệu hoặc tác động trong một khoảng thời gian xác định trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mạch điều khiển này cần lắp thêm một bộ hoãn. (Thiết bị điều khiển này cần được trang bị thêm một thiết bị tạo độ trễ.)
- Bộ hoãn giúp đèn chiếu sáng tắt từ từ sau 30 giây. (Thiết bị tạo trễ giúp đèn tắt một cách chậm rãi sau một khoảng thời gian cố định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bộ hoãn thời gian": một dạng cụ thể của bộ hoãn, nhấn mạnh chức năng điều khiển khoảng thời gian trễ.
- Anh ấy sử dụng bộ hoãn thời gian cho hệ thống tưới cây tự động. (Anh ấy dùng thiết bị định thời trễ để vận hành hệ thống tưới tiêu tự động.)
Biến thể và từ gần giống
- Bộ định thời (danh từ): thiết bị đếm hoặc đo một khoảng thời gian cụ thể, có thể bao gồm chức năng tạo trễ.
- Bộ trễ (danh từ): từ đồng nghĩa kỹ thuật, chỉ thiết bị làm chậm tín hiệu.
Từ đồng nghĩa
- Bộ trễ: thiết bị tạo độ trễ.
- Thiết bị tạo thời gian trễ: cụm từ mô tả chức năng của bộ hoãn.
Lưu ý
- Từ "bộ hoãn" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật, điện tử và điều khiển tự động. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.